베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cán bộ" (1)
cán bộ
영어
명사Cadre, official, staff
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.
관련 단어 "cán bộ" (1)
công tác cán bộ
영어
구personnel work
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
Personnel work is an important part of state management.
표현 "cán bộ" (7)
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
You can book airline tickets at a travel agency.
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
Personnel work is an important part of state management.
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
The Director assigned new tasks to the staff.
Khi hồ sơ gặp trục trặc, cán bộ sẽ hỗ trợ.
When a file encounters a problem, officials will assist.
Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
Customs officials use modern inspection equipment.
